Bản dịch của từ 𥿡 trong tiếng Việt

𥿡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𥿡 (Tính từ)

01

~〕cùng nghĩa với “旖旎” – chỉ cảnh sắc đẹp đẽ, mềm mại như tranh vẽ, dễ nhớ như tiếng “ní” trong tiếng Việt.

〔綺~〕同“旖旎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥿡
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿰,糹,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép