Bản dịch của từ 𥿤 trong tiếng Việt
𥿤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𥿤 (Danh từ)
【】
01
Nghi ngờ là chữ viết sai của chữ “纸” (giấy). Ví dụ trong văn bản gốc: “……hai nghìn cân sơn mộc, một nghìn năm trăm cân thuỷ vũ, hai nghìn 𥿤 quạt……” (𥿤 có thể là chữ viết sai của giấy).
疑为“纸”的讹字。原文“……二千斤苏木千五百斤翠羽二千𥿤扇……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
