Bản dịch của từ 𥿵 trong tiếng Việt

𥿵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

𥿵 (Tính từ)

móu
01

Giống như chữ “” (màu đen sậm, thường dùng để chỉ màu đen trong văn cảnh cổ điển), dễ nhớ như từ “màu mâu” trong tiếng Việt.

同“缁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥿵
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,厶,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép