Bản dịch của từ 𥿽 trong tiếng Việt

𥿽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𥿽 (Danh từ)

ān
01

Cái yên ngựa (giống như ''), dùng để ngồi khi cưỡi ngựa, dễ nhớ như câu 'yên ngựa êm ái như cái 𥿽'.

同“鞍”。见《包山楚简》。

Ví dụ
𥿽
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,糹,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép