Bản dịch của từ 𦀀 trong tiếng Việt

𦀀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𦀀 (Tính từ)

ān
01

Giống như chữ '𥿽', dùng để chỉ trạng thái yên ổn, bình an (như câu 'an cư lạc nghiệp').

同“𥿽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦀀
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Hình thái radical:
⿱,安,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丿一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép