Bản dịch của từ 𦀂 trong tiếng Việt

𦀂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

𦀂 (Động từ)

cái
01

Cùng nghĩa với '' (dệt, đan vải); nhớ đến việc dệt vải trong đời sống thường ngày của người Việt.

同“织”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, không phổ biến trong tiếng Việt.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦀂
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿹,𢦏,糸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚丶乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép