Bản dịch của từ 𦀈 trong tiếng Việt
𦀈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𦀈 (Danh từ)
【xiān】
01
Tên địa danh ở Nhật Bản, đọc là 'Hashi', thuộc tỉnh Kyoto, thành phố Fukuchiyama, khu vực Kumohara (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh Nhật).
〈日本释义〉读音はし,地名。京都府福知山市雲原に字橋ノ~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người, như một nét riêng biệt để đặt tên (giúp nhớ dễ vì thường dùng cho tên riêng).
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
