Bản dịch của từ 𦀊 trong tiếng Việt

𦀊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄞˋ/ㄉㄞˊ/ㄉㄞN/AN/AN/A

𦀊 (Tính từ)

01

(giây) sợi kim loại mảnh như dây thép, ví dụ như dây thép gai

〈越南释义〉读音giây,〔~𨨧〕铁丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(đãi) bền lâu, kéo dài như câu tục ngữ “dài lâu như sợi dây”

〈越南释义〉读音dai,〔~簡〕持久。〔訥~〕滔滔不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(tơ) vải sợi tơ tằm, chất liệu mềm mại như tơ lụa

〈越南释义〉读音tơ,丝织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dây) sợi dây, dây thừng, dây thần kinh – vật kết nối hoặc liên kết

〈越南释义〉读音dây,绳,线,神经,韧带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦀊
Bính âm:
【ㄉㄞˋ/ㄉㄞˊ/ㄉㄞ】【ĐÃI/DÂY/TƠ】
Hình thái radical:
⿰,糹,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép