Bản dịch của từ 𦀋 trong tiếng Việt

𦀋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄤˇN/AN/AN/A

𦀋 (Động từ)

01

Buông thả, để mặc tự nhiên không kiểm soát (như nước chảy tự do không ngăn cản).

〈越南释义〉读音buông,放任自流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦀋
Bính âm:
【ㄅㄨㄤˇ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,冰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép