Bản dịch của từ 𦀌 trong tiếng Việt
𦀌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦀌 (Danh từ)
【ruǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ “袽” (một loại vải hoặc vật liệu dùng để bịt kín lỗ thủng trên thuyền, giống như miếng vá chống thấm). Theo sách cổ, đây là vật dùng để bịt kín chỗ rò rỉ trên thuyền, giúp thuyền không bị nước lọt vào, dễ nhớ như “vá thuyền” trong tiếng Việt.
同“袽”。《倭名类聚钞·卷第十一·舟具第百四十五》:“周易注云衣~,女余反又奴下反,字亦作袽。和名「夫禰乃能米」所以塞舟漏也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
