Bản dịch của từ 𦀐 trong tiếng Việt
𦀐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𦀐 (Danh từ)
【chàng】
01
〈越南释义〉đọc là chằng, chỉ dây chằng trong cơ thể, là mô liên kết bền chắc giữ các khớp xương.
〈越南释义〉读音chằng,韧带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là chằng, nghĩa là sự đan xen, giao nhau như các sợi dây chằng chằng chịt.
〈越南释义〉读音chằng,交错。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
