Bản dịch của từ 𦀐 trong tiếng Việt

𦀐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𦀐 (Danh từ)

chàng
01

越南释义〉đọc là chằng, chỉ dây chằng trong cơ thể, là mô liên kết bền chắc giữ các khớp xương.

〈越南释义〉读音chằng,韧带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉đọc là chằng, nghĩa là sự đan xen, giao nhau như các sợi dây chằng chằng chịt.

〈越南释义〉读音chằng,交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦀐
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【CHẰNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép