Bản dịch của từ 𦀕 trong tiếng Việt

𦀕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦀕 (Danh từ)

01

Quần áo có mùi hôi khó chịu như đồ lâu ngày không giặt (giống như 'dật' trong tiếng Việt nghĩa là cũ, hôi).

臭衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦀕
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,糹,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép