Bản dịch của từ 𦁁 trong tiếng Việt
𦁁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𦁁 (Động từ)
【nuò】
01
(theo nghĩa Việt Nam) Đọc là 'nuộc', nghĩa là hành động xoắn, vò, hoặc vặn nhỏ như khi '搓' (cọ xát, vò sợi chỉ). Hình dung như khi ta 'nuộc' sợi chỉ bằng tay để làm cho nó xoắn lại.
〈越南释义〉读音nuộc,搓。捻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
