Bản dịch của từ 𦁉 trong tiếng Việt

𦁉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𦁉 (Động từ)

jiē
01

Giống như từ “tiếp” trong tiếng Việt, nghĩa là nối tiếp, kết nối (nhớ từ “tiếp” dễ dàng vì phát âm gần giống).

同“接”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự từ “tuy” () trong tiếng Việt, nghĩa là an ủi, yên ổn (liên tưởng đến sự yên bình, ổn định).

同“绥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦁉
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
𦁑, 𦂡
Hình thái radical:
⿰,糹,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丶丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép