Bản dịch của từ 𦁉 trong tiếng Việt
𦁉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𦁉 (Động từ)
【jiē】
01
Giống như từ “tiếp” trong tiếng Việt, nghĩa là nối tiếp, kết nối (nhớ từ “tiếp” dễ dàng vì phát âm gần giống).
同“接”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tương tự từ “tuy” (绥) trong tiếng Việt, nghĩa là an ủi, yên ổn (liên tưởng đến sự yên bình, ổn định).
同“绥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
