Bản dịch của từ 𦁎 trong tiếng Việt

𦁎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuó

ㄗㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦁎 (Danh từ)

zuó
01

Dây cỏ, loại dây thừng làm từ cỏ (như dây thừng tự nhiên, mềm mại).

草绳。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “”, là dây thừng làm từ tre (dây tre chắc chắn như dây thừng).

同“筰”。竹索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦁎
Bính âm:
【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép