Bản dịch của từ 𦁧 trong tiếng Việt

𦁧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𦁧 (Danh từ)

mèng
01

Theo 'Hạ Môn chí' tập 7: Loại cây gai (cây đay) dùng để làm sợi, tính theo trọng lượng và thuế suất cụ thể (giống như đay, dây đay, sợi đay mới, sợi lưới mới, sợi lưới cũ, và các loại gai vàng).

《厦门志·卷七》:苧:苧麻苧纃每百斤例八分,苧绳、线、新网线、~纱每百斤三钱,破旧网纱百斤例三分,黄麻、黄络麻例二分(以上照征)。

Ví dụ
𦁧
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép