Bản dịch của từ 𦁧 trong tiếng Việt
𦁧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𦁧 (Danh từ)
【mèng】
01
Theo 'Hạ Môn chí' tập 7: Loại cây gai (cây đay) dùng để làm sợi, tính theo trọng lượng và thuế suất cụ thể (giống như đay, dây đay, sợi đay mới, sợi lưới mới, sợi lưới cũ, và các loại gai vàng).
《厦门志·卷七》:苧:苧麻苧纃每百斤例八分,苧绳、线、新网线、~纱每百斤三钱,破旧网纱百斤例三分,黄麻、黄络麻例二分(以上照征)。
Ví dụ
