Bản dịch của từ 𦂅 trong tiếng Việt

𦂅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𦂅 (Danh từ)

xīng
01

Loại vải lụa mịn, giống như 'tinh' trong 'tinh bột' (nhớ đến sự mịn màng, bóng bẩy của vải)

~缯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂅
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,糹,枲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丶丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép