Bản dịch của từ 𦂆 trong tiếng Việt

𦂆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦂆 (Danh từ)

huì
01

Phần viền cổ áo, giống như ‘huyết’ viền quanh cổ áo tạo điểm nhấn.

衣领缘貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦂆
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,廻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丨乚一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép