Bản dịch của từ 𦂈 trong tiếng Việt
𦂈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𦂈 (Danh từ)
【zhòu】
01
Nghiệp, công việc hay sự nghiệp (giúp nhớ bằng từ 'trú' trong trú ngụ, nơi làm việc)
业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mạch, sợi dây liên kết (giống như 'trú' nối kết)
绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
