ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦂋
Bảng phân tích âm vị 𦂋
Chì
Củng cố, làm cho chắc chắn như xây tường vững chắc để không bị đổ.
巩固。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép