Bản dịch của từ 𦂍 trong tiếng Việt

𦂍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦂍 (Danh từ)

nuò
01

~〕Loại vải đặc trưng của các dân tộc thiểu số xưa, như một tấm vải quý hiếm vùng núi, dễ nhớ như 'nặc danh' nhưng là vải thật.

〔綩~〕古代少数民族地方产的一种布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦂍
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,糹,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép