Bản dịch của từ 𦂑 trong tiếng Việt

𦂑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𦂑 (Danh từ)

01

Nút chỉ, chỗ thắt của sợi tơ như chiếc nơ nhỏ (giúp nhớ: 'kết' như 'kết nối' các sợi tơ lại với nhau).

丝结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂑
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,夕,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép