Bản dịch của từ 𦂒 trong tiếng Việt

𦂒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦂒 (Động từ)

qián
01

Dệt một lần (như dệt vải, nhớ 'thiên' như 'thiên chỉ' dệt vải)

织一番。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂒
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,糹,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丿一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép