Bản dịch của từ 𦂔 trong tiếng Việt

𦂔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦂔 (Tính từ)

01

Giống chữ '', chỉ loại vải mềm, dễ nhớ như 'nui' mềm mại trong món ăn Việt

同“絻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂔
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˋ】【NUY】
Hình thái radical:
⿰,糹,勉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丨乚一丿乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép