Bản dịch của từ 𦂗 trong tiếng Việt

𦂗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦂗 (Động từ)

shuò
01

(tiếng Quảng Đông) siết chặt, kéo căng như dây thừng

索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Niêm phong, đóng kín (giấy tờ, thư từ)

缄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂗
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
綃, 䌃
Hình thái radical:
⿱,削,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丿乚丶丶丨乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép