Bản dịch của từ 𦂡 trong tiếng Việt

𦂡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𦂡 (Tính từ)

01

Giống như chữ “𦁉”, thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc có mặt (giúp nhớ: 'hữu' nghĩa là có, như 'hữu duyên')

同“𦁉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂡
Bính âm:
【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Hình thái radical:
⿰,糹,羍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép