Bản dịch của từ 𦂢 trong tiếng Việt

𦂢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦂢 (Động từ)

01

Thu thập, tập hợp (như trong việc thu thập tài liệu hoặc thông tin).

缉。见《集韵·去声·霁韵》——自台湾教育部《异体字网站》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,甶,丌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép