ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦂢
Bảng phân tích âm vị 𦂢
Bì
Thu thập, tập hợp (như trong việc thu thập tài liệu hoặc thông tin).
缉。见《集韵·去声·霁韵》——自台湾教育部《异体字网站》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép