Bản dịch của từ 𦂥 trong tiếng Việt

𦂥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𦂥 (Động từ)

dǎn
01

(phương ngữ) buông thõng xuống (như dây thừng) như dây đan đan rũ xuống

〈方言〉垂下(绳子等)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂥
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,糹,泵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丨乚一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép