Bản dịch của từ 𦂩 trong tiếng Việt
𦂩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𦂩 (Danh từ)
【jiàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “鞬” (một chữ dùng trong tên người). Ví dụ: tri châu Tần Kiện (như trong sách 《滇考·滇考卷下》). (Tên riêng, dễ nhớ vì giống chữ “kiện” trong “kiện tướng” hay “kiện cáo”).
同“鞬”。人名用字。知州秦~ 见《滇考·滇考卷下》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
