Bản dịch của từ 𦂱 trong tiếng Việt

𦂱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𦂱 (Danh từ)

fēng
01

(Giải thích Nhật) Tựa đề vở kịch Kabuki năm 1845, đọc là むすぶ, liên quan đến tình yêu và sự gắn kết (như dây tình duyên).

〈日本释义〉读音むすぶ “恋弦絹𦂱𤩍(こいひとすじ むすぶすまごと)”は、弘化2年(1845)7月初演の歌舞伎の外題。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦂱
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép