Bản dịch của từ 𦂳 trong tiếng Việt

𦂳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𦂳 (Tính từ)

jǐn
01

Giống như 'chặt chẽ', gọn gàng, không lỏng lẻo (như câu 'cẩn thận kẻo lỏng lẻo').

同“紧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂳
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,&P3-04;,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép