Bản dịch của từ 𦂴 trong tiếng Việt

𦂴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𦂴 (Danh từ)

gāng
01

Giống như chữ “” (cương), nghĩa là sợi dây chính, trục chính của một hệ thống hoặc tổ chức (như cương lĩnh, cương mục).

同“纲”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂴
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,𡶬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép