Bản dịch của từ 𦂺 trong tiếng Việt

𦂺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𦂺 (Danh từ)

yīn
01

Giống như chữ “âm”, chỉ về âm thanh hoặc tiếng nói (nhớ câu thành ngữ “âm thanh vang vọng”).

同“音”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦂺
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,糹,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép