ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦃀
Bảng phân tích âm vị 𦃀
Chǎi
(theo cách đọc tiếng Việt) Chải: bơi lội, chèo thuyền (như trong cụm 𢴾~). Hình ảnh dễ nhớ: chải mái chèo để đi trên nước.
〈越南释义〉读音chải,〔𢴾~〕游泳,划船。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép