Bản dịch của từ 𦃀 trong tiếng Việt

𦃀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎi

ㄔㄞˇN/AN/AN/A

𦃀 (Động từ)

chǎi
01

(theo cách đọc tiếng Việt) Chải: bơi lội, chèo thuyền (như trong cụm 𢴾~). Hình ảnh dễ nhớ: chải mái chèo để đi trên nước.

〈越南释义〉读音chải,〔𢴾~〕游泳,划船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦃀
Bính âm:
【chǎi】【ㄔㄞˇ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿰,糹,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丿丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép