ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦃂
Bảng phân tích âm vị 𦃂
Jǐn
Cứng chặt, siết chặt như khi ta 'cẩn thận' giữ gìn đồ vật
同“紧”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép