Bản dịch của từ 𦃄 trong tiếng Việt

𦃄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

𦃄 (Danh từ)

fěi
01

Tên loại gấm nổi tiếng ở đất Thục (Tứ Xuyên), như gấm Thục đẹp và quý giá.

蜀锦名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại thùng đựng đồ), dễ nhớ như cái thùng đựng đồ trong nhà.

同“篚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦃄
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
𦈗
Hình thái radical:
⿰,糹,匪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿一一一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép