Bản dịch của từ 𦃇 trong tiếng Việt

𦃇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𦃇 (Danh từ)

01

Loại sợi tơ mỏng, yếu (giống như 'lì' trong từ 'lì xơ').

絓。

Ví dụ
02

~〕chỉ loại bông kém chất lượng dùng để buộc, giống như bông vụn.

〔繫~〕劣等絮。

Ví dụ
𦃇
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿰,糹,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép