Bản dịch của từ 𦃊 trong tiếng Việt
𦃊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𦃊 (Danh từ)
【lì】
01
Chữ viết sai của chữ 'piǎo' (缥) trong tiếng Hàn, dùng để chỉ màu sắc nhạt hoặc trắng nhạt.
〈韩国释义〉“缥”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại vải lụa màu vàng, như tấm khăn vàng rực rỡ trong nắng (giúp nhớ 'lịch' là vải vàng).
黄色的丝织品。
Ví dụ
