Bản dịch của từ 𦃒 trong tiếng Việt

𦃒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦃒 (Danh từ)

suì
01

Sợi chỉ cuộn làm sợi vải ngang (sợi vĩ) trong dệt.

卷丝为纬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Cái con thoi dùng trong dệt vải, phổ biến ở vùng Cát Lâm, Hà Bắc.

〈方言〉梭子。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦃒
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,祟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丨乚丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép