Bản dịch của từ 𦃖 trong tiếng Việt
𦃖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦃖 (Tính từ)
【tǎn】
01
Màu trắng nhạt như màu vải mỏng, dễ liên tưởng đến 'trắng tinh như tấm vải mỏng' (như trong thơ ca), giúp nhớ màu sắc nhạt nhòa của 𦃖
苍白色。《説文•糸部》:“𦃖,帛騅色也。《詩》曰:‘毳衣如𦃖。’”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo lông mỏng, giống như áo lông cừu nhẹ nhàng, dễ nhớ vì '毳' là lông tơ, liên quan đến áo lông mềm mại
毳衣。《廣韻•敢韻》:“𦃖,毳衣。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 緂, 裧, 𤎥
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,剡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坦
緂
䦔
憳
䆱
嗿
㲜
㷋
襢
鉭
袒
㲭
緸
総
繒
緢
縵
縁
纗
紗
綘
縆
綫
纕
䜾
橍
篔
䨚
螃
錛
鮅
㵰
㙵
諻
錢
韒
