ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦃗
Bảng phân tích âm vị 𦃗
Shuò
Niêm phong, đóng kín (như niêm phong thư từ, phong bì)
封。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép