Bản dịch của từ 𦃘 trong tiếng Việt
𦃘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𦃘 (Tính từ)
【zhì】
01
(phương ngữ) giống chữ “緻” nghĩa là tinh tế, tỉ mỉ
〈方言〉同“緻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng kim để khâu vá, may vá (như khâu vá áo quần)
用针缝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng tay hoặc máy may để khâu vá (phương ngữ Phúc Kiến)
用手或用缝纫机缝。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
