Bản dịch của từ 𦃘 trong tiếng Việt

𦃘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𦃘 (Tính từ)

zhì
01

(phương ngữ) giống chữ “” nghĩa là tinh tế, tỉ mỉ

〈方言〉同“緻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng kim để khâu vá, may vá (như khâu vá áo quần)

用针缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng tay hoặc máy may để khâu vá (phương ngữ Phúc Kiến)

用手或用缝纫机缝。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦃘
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𦆣
Hình thái radical:
⿰,糹,屖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép