Bản dịch của từ 𦃟 trong tiếng Việt
𦃟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𦃟 (Động từ)
【xì】
01
Giống chữ “系” trong 《説文•系部》: “系” nghĩa là buộc, trói. Chữ 𦃟 là chữ triện của “系”, gồm bộ爪 (móng vuốt) và bộ 絲 (tơ). (Dễ nhớ: “hệ” là dây buộc, như móng vuốt quấn lấy sợi tơ)
同“系”《説文•系部》:“系,繫也。𦃟,籀文系从爪、絲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
