Bản dịch của từ 𦃥 trong tiếng Việt

𦃥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𦃥 (Động từ)

táo
01

Giống như chữ “” (thắt dây, buộc dây) – nhớ đến việc dùng dây để buộc, thắt chặt như trong câu thành ngữ Việt Nam “buộc dây thắt chặt”

同“绹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦃥
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,匋,𫶧,⿰,糹,⿱,匋,⿲,丿,丨,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚一一丨乚丨丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép