ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦃩
Bảng phân tích âm vị 𦃩
Sù
(dùng trong từ ghép) Mạnh mẽ, cường tráng, như cây cối vươn lên khỏe khoắn (nhớ câu 'súc sỡ' để hình dung sự vươn lên mạnh mẽ).
〔~~〕劲拔有力的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép