Bản dịch của từ 𦃼 trong tiếng Việt
𦃼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦃼 (Danh từ)
【míng】
01
Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên 'Minh' quen thuộc.
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Như trong sách 'Tân Đường Thư' ghi về người tên 𦃼 làm quan ở Vĩnh Gia.
《新唐书·宰相世系表三下》:“(陆)𦃼之,永嘉令。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
