Bản dịch của từ 𦄀 trong tiếng Việt
𦄀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𦄀 (Danh từ)
【mǎ】
01
(Danh từ) Mũ đội đầu, như trong từ 'mũ 𦄀' để nhớ là 'mũ mã' giống như 'mã' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến vật che đầu.
〈越南释义〉读音mã,〔帽~〕帽子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Danh từ) Hàng hóa lỗi, sản phẩm kém chất lượng, như 'đồ 𦄀' chỉ hàng không đạt chuẩn, dễ nhớ vì 'mã' cũng có nghĩa là thứ không tốt.
〈越南释义〉读音mã,〔圖~〕次品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
