Bản dịch của từ 𦄀 trong tiếng Việt

𦄀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

𦄀 (Danh từ)

01

(Danh từ) Mũ đội đầu, như trong từ 'mũ 𦄀' để nhớ là 'mũ mã' giống như 'mã' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến vật che đầu.

〈越南释义〉读音mã,〔帽~〕帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Danh từ) Hàng hóa lỗi, sản phẩm kém chất lượng, như 'đồ 𦄀' chỉ hàng không đạt chuẩn, dễ nhớ vì 'mã' cũng có nghĩa là thứ không tốt.

〈越南释义〉读音mã,〔圖~〕次品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄀
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿰,糹,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép