Bản dịch của từ 𦄈 trong tiếng Việt

𦄈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𦄈 (Tính từ)

xuàn
01

Chữ Nôm, đọc là 'suyễn', chỉ vật thể có dạng lưới, mạng lưới như tấm lưới đánh cá.

喃字。读音xuyến,网状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Nôm, đọc là 'suyễn', chỉ trạng thái tâm trí rối bời, băn khoăn như lòng người đang 'xuyến xao'.

喃字。读音xuyến,心意烦乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄈
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【SUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,糹,釗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一一丨丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép