Bản dịch của từ 𦄋 trong tiếng Việt

𦄋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦄋 (Danh từ)

diǎo
01

(phương ngữ) Vật treo lên, giống như món đồ trang trí hay vật dụng treo trên tường hoặc trần nhà (giúp nhớ: 'điếu' nghe giống 'điều', điều gì đó được treo lên).

〈方言〉同“𠄏”。悬挂物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) Hành động treo, móc lên; dùng để chỉ việc treo vật gì đó lên cao (giúp nhớ: 'điếu' tương tự 'điều' treo lên).

〈方言〉悬挂;吊。西南官话、吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄋
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIẾU】
Hình thái radical:
⿰,糹,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép