Bản dịch của từ 𦄋 trong tiếng Việt
𦄋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𦄋 (Danh từ)
【diǎo】
01
(phương ngữ) Vật treo lên, giống như món đồ trang trí hay vật dụng treo trên tường hoặc trần nhà (giúp nhớ: 'điếu' nghe giống 'điều', điều gì đó được treo lên).
〈方言〉同“𠄏”。悬挂物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) Hành động treo, móc lên; dùng để chỉ việc treo vật gì đó lên cao (giúp nhớ: 'điếu' tương tự 'điều' treo lên).
〈方言〉悬挂;吊。西南官话、吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
