Bản dịch của từ 𦄑 trong tiếng Việt

𦄑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦄑 (Danh từ)

suì
01

Loại vải trắng mịn nổi tiếng ở đất Thục (tỉnh Tứ Xuyên), như vải mịn của người Thục xưa.

蜀地出產的一種白細布。《説文•糸部》:“𦄑,蜀細布也。”

Ví dụ
𦄑
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUY】
Các biến thể:
𦇀
Hình thái radical:
⿰,糸,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép